
Chủ tịch Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) Martin Schlegel cho biết lãi suất chính sách vẫn là công cụ chủ đạo của ngân hàng trung ương này trong bài phát biểu có tiêu đề “Truyền dẫn và điều hành chính sách tiền tệ tại Thụy Sĩ” tại một hội nghị ở Zurich hôm thứ Năm.
Công cụ chủ đạo của SNB là lãi suất chính sách; khi cần thiết, ngân hàng cũng sử dụng các biện pháp khác như can thiệp ngoại hối.
SNB đã đạt được mục tiêu ổn định giá cả từ đầu thế kỷ này đến nay.
Chiến lược chính sách tiền tệ của chúng tôi phát huy hiệu quả trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Đồng franc Thụy Sĩ có đặc tính trú ẩn an toàn tương đối mạnh so với các đồng tiền khác.
Thụy Sĩ chịu ảnh hưởng lớn từ các cú sốc kinh tế bên ngoài.
SNB không tin vào việc sử dụng định hướng chính sách trong tương lai.
Chúng tôi có những công cụ phù hợp để chống lạm phát trong tương lai.
Hiện tại, chúng tôi không nhận thấy áp lực giá cả lan rộng tại Thụy Sĩ.
Lạm phát tại Thụy Sĩ hiện chủ yếu chỉ tập trung ở nhiên liệu và năng lượng.

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng franc Thụy Sĩ (CHF) so với các đồng tiền chính được liệt kê trong ngày hôm nay. Đồng franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với đồng đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,10% | 0,04% | 0,00% | 0,13% | 0,06% | -0,03% | 0,14% | |
| EUR | -0,10% | -0,05% | -0,12% | 0,03% | -0,04% | -0,14% | 0,03% | |
| GBP | -0,04% | 0,05% | -0,06% | 0,08% | 0,00% | -0,08% | 0,08% | |
| JPY | 0,00% | 0,12% | 0,06% | 0,14% | 0,07% | -0,04% | 0,14% | |
| CAD | -0,13% | -0,03% | -0,08% | -0,14% | -0,07% | -0,17% | 0,00% | |
| AUD | -0,06% | 0,04% | -0,01% | -0,07% | 0,07% | -0,08% | 0,07% | |
| NZD | 0,03% | 0,14% | 0,08% | 0,04% | 0,17% | 0,08% | 0,19% | |
| CHF | -0,14% | -0,03% | -0,08% | -0,14% | -0,00% | -0,07% | -0,19% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn đồng franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến đồng đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ tương ứng với CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).