Đô la Úc hụt hơi tại mốc 0,7000 khi các chỉ số PMI báo hiệu tăng trưởng chậm lại

  • AUD/USD giảm 0,17% xuống 0,7017 trong bối cảnh thị trường suy yếu do nhóm công nghệ dẫn dắt.
  • PMI dịch vụ của Úc lao dốc xuống 47,5, báo hiệu nền kinh tế quay lại trạng thái thu hẹp.
  • Xác suất RBA tăng lãi suất vào tháng 11 vẫn ở mức 57% bất chấp hoạt động kinh doanh suy yếu.

Đồng đô la Úc giảm 0,17% so với đô la Mỹ vào thứ Năm khi tâm lý thị trường xấu đi do cổ phiếu công nghệ Mỹ giảm trước những lo ngại về định giá AI, trong khi giá dầu tăng vọt do xung đột Mỹ-Iran leo thang. AUD/USD giao dịch ở mức 0,7017.

TMGM Analysis: Financial Market News, Economic Calendar & Market Insights

AUD/USD giảm khi hoạt động kinh doanh tại Úc thu hẹp và khẩu vị rủi ro toàn cầu suy giảm

Phố Wall kết thúc phiên trong sắc đỏ, trong khi lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ giảm khi nhà đầu tư rút khỏi cổ phiếu để tìm đến sự an toàn của trái phiếu kho bạc Mỹ. Điều này khiến đồng bạc xanh suy yếu. Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị đồng đô la so với các đồng tiền khác, giảm 0,02% xuống 101,61.

Xung đột Mỹ-Iran leo thang khi Washington và Jerusalem chuẩn bị nối lại các cuộc tấn công sau cuộc bầu cử Mỹ. Các cuộc đụng độ giữa Ả Rập Xê Út và lực lượng Houthi đẩy giá năng lượng lên cao, hỗ trợ đồng đô la.

Ngoài ra, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ trong tuần kết thúc ngày 17/10 đạt 194 nghìn, thấp hơn dự báo và mức 200 nghìn của kỳ trước, đồng thời là mức thấp nhất trong gần 57 năm. Số đơn trung bình trong bốn tuần cũng giảm xuống 197,75 nghìn, cho thấy thị trường lao động vẫn vững vàng.

Tại Úc, hoạt động kinh doanh suy yếu khi lĩnh vực dịch vụ cùng với ngành sản xuất rơi vào trạng thái thu hẹp. Chỉ số PMI dịch vụ của S&P Global giảm từ 51,9 xuống 47,5, trong khi PMI sản xuất cải thiện nhẹ từ 49,6 lên 49,7.

Jingyi Pan, Phó Giám đốc phụ trách kinh tế tại S&P Global Market Intelligence, cho biết: “Dựa trên ý kiến thu thập từ các doanh nghiệp, chúng tôi cho rằng đợt suy giảm mới nhất xuất phát từ cả giá cả tăng cao lẫn lãi suất gia tăng, làm suy yếu nhu cầu.”

Mặc dù vậy, thị trường tiền tệ đã phản ánh xác suất 57% Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 11  khi Phó Thống đốc RBA Hauser cho biết “chính sách tiền tệ đang phát huy tác dụng, nhưng triển vọng lạm phát đã xấu đi.”

Sắp tới, lịch công bố dữ liệu kinh tế Mỹ sẽ có chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học Michigan, trước quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang vào tuần tới và báo cáo chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) lõi vào ngày 29/10.

Dự báo giá AUD/USD: Triển vọng kỹ thuật

Chart Analysis AUD/USD
Biểu đồ ngày của AUD/USD

Trên biểu đồ ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7017, vẫn nghiêng về xu hướng giảm nhưng còn thận trọng, khi tỷ giá giao ngay duy trì dưới cụm đường trung bình động giản đơn quanh 0,7076 và dưới ngưỡng cản là đường xu hướng tăng gần 0,7095. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 kỳ dao động ngay trên mức 50, cho thấy động lượng có dấu hiệu ổn định. Tuy nhiên, khi tỷ giá vẫn bị chặn bởi các ngưỡng cản gần phía trên, các nhịp tăng có nguy cơ đảo chiều trừ khi bên mua có thể lấy lại vùng 0,7070–0,7100 một cách dứt khoát.

Ở chiều tăng, kháng cự đầu tiên xuất hiện tại cụm ba đường trung bình động giản đơn quanh 0,7076, tiếp theo là ngưỡng cản của đường xu hướng tăng gần 0,7095, với rào cản mạnh hơn tại mức kháng cự ngang 0,7198. Ở chiều giảm, hỗ trợ đầu tiên nằm tại đường xu hướng tăng quanh 0,6918, trước dải hỗ trợ tăng rộng hơn bắt nguồn từ vùng 0,6897–0,6833. Các ngưỡng hỗ trợ sâu hơn được ghi nhận quanh mốc 0,6673 và vùng phá vỡ đường xu hướng trước đây gần 0,6356.

(Phần phân tích kỹ thuật trong bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Diễn biến đồng đô la Úc trong tuần này

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong tuần này. Đồng đô la Úc tăng mạnh nhất so với đô la Mỹ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0,31% -0,70% -0,92% -0,83% -0,87% -0,49% -0,76%
EUR 0,31% -0,36% -0,60% -0,45% -0,47% -0,17% -0,42%
GBP 0,70% 0,36% -0,23% -0,10% -0,09% 0,21% -0,01%
JPY 0,92% 0,60% 0,23% 0,13% 0,07% 0,45% 0,30%
CAD 0,83% 0,45% 0,10% -0,13% -0,05% 0,37% 0,11%
AUD 0,87% 0,47% 0,09% -0,07% 0,05% 0,31% 0,06%
NZD 0,49% 0,17% -0,21% -0,45% -0,37% -0,31% -0,23%
CHF 0,76% 0,42% 0,00% -0,30% -0,11% -0,06% 0,23%

Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm giữa các đồng tiền chủ chốt. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn đô la Úc ở cột bên trái rồi di chuyển theo hàng ngang đến đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ tương ứng với AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).